"rơi vào bế tắc" tiếng Trung là 前途渺茫 (qián tú miǎo máng)
“rơi vào bế tắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qián tú miǎo máng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không biết phải làm gì tiếp theo; rơi vào bế tắc
Từng chữ: 前 (tiền) 途 (đồ) 渺 (diểu) 茫 (mương)
Cách nói khác: 陷于瘫痪 xiàn yú tān huàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.