AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rối tung" tiếng Trung là 夹七夹八 (jiā qī jiā bā)

“rối tung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夹七夹八 phồn thể 夾七夾八

jiā qī jiā bā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoàn toàn lẫn lộn; rối tung

Từng chữ: 夾 (giáp) 七 (thất) 夾 (giáp) 八 (bát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.