"rời rạc" tiếng Trung là 零星 (líng xīng)
“rời rạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
líng xīng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
영성
yeongseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rời rạc; ngẫu nhiên; vụn vặt; lác đác
Cách nói khác: 支离 zhī lí; 分立 fēn lì · 분립; 时断时续 shí duàn shí xù · 시단시속; 零零星星 líng líng xīng xīng · 영영성성; 不连续 bù lián xù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.