"rơi ra" tiếng Trung là 脱落 (tuō luò), tiếng Nhật 脱落
“rơi ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脱落
phồn thể 脫落
tuō luò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탈락
talrak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
脱落
だつらく · từ thông dụng
Nghĩa: rơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.); bỏ sót (một ký tự khi viết)
Có phải bạn tìm “rời ra”?
脱节
phồn thể 脫節
tuō jié
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탈절
taljeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rời ra
Cách nói khác: 散架 sǎn jià · 산가; 散板 sǎn bǎn · 산판;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.