"rơi máy bay" tiếng Trung là 撞机 (zhuàng jī)
“rơi máy bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
撞机
phồn thể 撞機
zhuàng jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
당기
danggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không); rơi máy bay
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.