AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rời khỏi vị trí" tiếng Trung là 离队 (lí duì)

“rời khỏi vị trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

离队 phồn thể 離隊

lí duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rời khỏi vị trí

Từng chữ: 離 (li) 隊 (đội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.