"rời khỏi sân khấu" tiếng Trung là 下台 (xià tái)
“rời khỏi sân khấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
下台
phồn thể 下臺
xià tái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rời khỏi sân khấu; mất uy tín; từ chức (khỏi văn phòng, v.v.); thoát khỏi tình huống
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.