AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rời khỏi phòng xử" tiếng Trung là 退庭 (tuì tíng)

“rời khỏi phòng xử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

退庭

tuì tíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

퇴정
toejeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rời khỏi phòng xử; toàn nghỉ

Từng chữ: 退 (thoái) 庭 (đình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.