AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rời khỏi đảng phái" tiếng Trung là 脱党 (tuō dǎng), tiếng Nhật 脱党

“rời khỏi đảng phái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脱党 phồn thể 脫黨

tuō dǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탈당
taldang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

脱党
だっとう · từ thông dụng

Nghĩa: rời khỏi đảng phái; từ bỏ tư cách đảng viên

Từng chữ: 脫 (thoát) 黨 (đảng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.