AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“rời khỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

别 phồn thể 別

bié

Âm Hán Hàn của chữ

별
byeol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

別
べつ · từ thông dụng

Nghĩa: rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác

Từng chữ: 別 (biết)

Cách nói khác: 离 lí; 离开 lí kāi; 离去 lí qù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.