AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rời bỏ nhiệm vụ" tiếng Trung là 擅离职守 (shàn lí zhí shǒu)

“rời bỏ nhiệm vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

擅离职守 phồn thể 擅離職守

shàn lí zhí shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phép

Từng chữ: 擅 (chen) 離 (li) 職 (chức) 守 (thú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.