AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“rò rỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

透露

tòu lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rò rỉ; tiết lộ; để lộ

Từng chữ: 透 (thấu) 露 (lộ)

Cách nói khác: 漏 lòu; 漏洞 lòu dòng; 裂口 liè kǒu; 走水 zǒu shuǐ · 주수; 露馅 lòu xiàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.