"rõ ràng và chi tiết" tiếng Trung là 明细 (míng xì), tiếng Nhật 明細
“rõ ràng và chi tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
明细
phồn thể 明細
míng xì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
명세
myeongse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
明細
めいさい · từ thông dụng
Nghĩa: rõ ràng và chi tiết; cụ thể; chi tiết (như sau:)
Cách nói khác: 分星掰两 fēn xīng bāi liǎng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.