AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rõ ràng như ban ngày" tiếng Trung là 昭然若揭 (zhāo rán ruò jiē)

“rõ ràng như ban ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

昭然若揭

zhāo rán ruò jiē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소연약게
soyeonyakge · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rõ ràng như ban ngày

Từng chữ: 昭 (chiêu) 然 (nhiên) 若 (nhược) 揭 (yết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.