“rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
可见
phồn thể 可見
kě jiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가견
gagyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: có thể thấy rõ (rằng điều này đúng); rõ ràng; rõ; nhìn thấy được
Có phải bạn tìm “rồ”?
疯话
phồn thể 瘋話
fēng huà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lời nói điên; rồ; vô lý
Có phải bạn tìm “rò”?
瘘管
phồn thể 瘻管
lòu guǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
루관
rugwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
瘻管
ろうかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: rò
Có phải bạn tìm “rổ”?
篮圈
phồn thể 籃圈
lán quān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
람권
ramgwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (bóng rổ) vòng; rổ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.