AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"riêng tư" tiếng Trung là 私人 (sī rén), tiếng Nhật 私人

“riêng tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

私人

sī rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사인
sain · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

私人
しじん · từ thông dụng

Nghĩa: riêng tư; cá nhân; giữa người với người; người mà ai đó có quan hệ cá nhân thân thiết

Từng chữ: 私 (tư) 人 (nhân)

Cách nói khác: 私有 sī yǒu · 사유; 私下 sī xià · 사하; 私自 sī zì · 사자; 私家 sī jiā · 사가; 私密 sī mì · 사밀;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.