AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rì rào" tiếng Trung là 潺潺 (chán chán)

“rì rào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

潺潺

chán chán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

潺潺
せんせん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rì rào; líu rì rào (âm thanh của nước)

Từng chữ: 潺 (sờn) 潺 (sờn)

Cách nói khác: 飕 sōu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.