“rễ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gēn
Âm Hán Hàn của chữ
근
geun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
根
ね · từ thông dụng
Nghĩa: rễ; cơ sở; gốc (hoá học)
Từng chữ: 根 (căn)
Cách nói khác: 根须 gēn xū · 근수; 本 běn · 본; 源 yuán · 원;
Có phải bạn tìm “rẻ”?
pián yi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
편의
pyeonui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
便宜
べんぎ · từ thông dụng
Nghĩa: rẻ; không đắt; lợi ích nhỏ; cho qua một cách nhẹ nhàng
Cách nói khác: 低廉 dī lián · 저렴; 实惠 shí huì · 실혜; 低贱 dī jiàn · 저천;
Có phải bạn tìm “rẽ”?
转弯
phồn thể 轉彎
zhuǎn wān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전만
jeonman · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rẽ; đi vòng qua góc
Cách nói khác: 丫 yā;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.