"râu mọc lởm chởm" tiếng Trung là 胡茬 (hú chá)
“râu mọc lởm chởm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
胡茬
phồn thể 鬍茬
hú chá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: râu mọc lởm chởm
Cách nói khác: 胡疵 hú cī · 호자; 胡碴 hú chā;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.