AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rất vui mừng" tiếng Trung là 兴高采烈 (xìng gāo cǎi liè)

“rất vui mừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

兴高采烈 phồn thể 興高采烈

xìng gāo cǎi liè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vui vẻ và phấn khích (thành ngữ); tinh thần hứng khởi; rất vui mừng

Từng chữ: 興 (hưng) 高 (cao) 采 (thải) 烈 (liệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.