"rất nghiêm túc" tiếng Trung là 一本正经 (yī běn zhèng jīng)
“rất nghiêm túc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
一本正经
phồn thể 一本正經
yī běn zhèng jīng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rất nghiêm túc; mặt không biểu cảm
Từng chữ: 一 (nhất) 本 (bản) 正 (chính) 經 (kinh)
Cách nói khác: 正经八百 zhèng jīng bā bǎi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.