AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rất lạnh" tiếng Trung là 寒冷 (hán lěng), tiếng Nhật 寒冷

“rất lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

寒冷

hán lěng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

한랭
hanraeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

寒冷
かんれい · từ thông dụng

Nghĩa: lạnh (khí hậu); giá rét; rất lạnh

Từng chữ: 寒 (hàn) 冷 (lạnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.