AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rất hoa mỹ" tiếng Trung là 洛可可 (luò kě kě)

“rất hoa mỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

洛可可

luò kě kě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

락가가
rakgaga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rococo (từ mượn); rất hoa mỹ

Từng chữ: 洛 (rặc) 可 (khả) 可 (khả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.