AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rất dễ dàng" tiếng Trung là 手到擒来 (shǒu dào qín lái)

“rất dễ dàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

手到擒来 phồn thể 手到擒來

shǒu dào qín lái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đưa tay ra nắm lấy (thành ngữ); rất dễ dàng

Từng chữ: 手 (thủ) 到 (đáo) 擒 (cầm) 來 (lai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.