"rất có khả năng" tiếng Trung là 十之八九 (shí zhī bā jiǔ)
“rất có khả năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shí zhī bā jiǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rất có khả năng; phần lớn (8 hoặc 9 trường hợp trong 10); đại đa số
Từng chữ: 十 (thập) 之 (chi) 八 (bát) 九 (cửu)
Cách nói khác: 十有八九 shí yǒu bā jiǔ; 极有可能 jí yǒu kě néng · 극유가능;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.