AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rất bấp bênh" tiếng Trung là 不绝如缕 (bù jué rú lǚ)

“rất bấp bênh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不绝如缕 phồn thể 不絕如縷

bù jué rú lǚ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngàn cân treo sợi tóc; rất bấp bênh; gần như tuyệt chủng; (âm thanh) văng vẳng

Từng chữ: 不 (không) 絕 (tuyệt) 如 (như) 縷 (lụa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.