AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rào cản tâm lý" tiếng Trung là 心理防线 (xīn lǐ fáng xiàn)

“rào cản tâm lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

心理防线 phồn thể 心理防線

xīn lǐ fáng xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rào cản tâm lý

Từng chữ: 心 (tâm) 理 (lí) 防 (phòng) 線 (tuyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.