AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"răng trưởng thành" tiếng Trung là 恒牙 (héng yá)

“răng trưởng thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恒牙 phồn thể 恆牙

héng yá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

항아
hanga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: răng vĩnh viễn (trái với răng sữa 乳牙); răng trưởng thành

Từng chữ: 恆 (hằng) 牙 (nha)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.