"rắn đuôi chuông" tiếng Trung là 响尾蛇 (xiǎng wěi shé)
“rắn đuôi chuông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
响尾蛇
phồn thể 響尾蛇
xiǎng wěi shé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
향미사
hyangmisa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rắn đuôi chuông
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.