AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“rắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蛇

shé

Âm Hán Hàn của chữ

사
sa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

蛇
へび · từ thông dụng

Nghĩa: rắn; xà

Từng chữ: 蛇 (xà)

Cách nói khác: 碻 què; 硬 yìng · 경; 固 gù · 고; 立体 lì tǐ · 입체;

Có phải bạn tìm “rạn”?

龟裂 phồn thể 龜裂

jūn liè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

龜裂
きれつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nứt; nẻ; rạn; nứt nẻ

Từng chữ: 龜 (quy) 裂 (liệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.