AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rách nát" tiếng Trung là 褛 (lǚ)

“rách nát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

褛 phồn thể 褸

lǚ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bẩn; rách nát

Từng chữ: 褸 (lũ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.