AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rách hoặc vết rách" tiếng Trung là 破口 (pò kǒu)

“rách hoặc vết rách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

破口

pò kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rách hoặc vết rách; bị rách (ví dụ: quần áo); không kiềm chế (ví dụ: chửi bới)

Từng chữ: 破 (phá) 口 (khẩu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.