"ra vẻ ta đây" tiếng Trung là 摆架子 (bǎi jià zi)
“ra vẻ ta đây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
摆架子
phồn thể 擺架子
bǎi jià zi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lên mặt; ra vẻ ta đây
Từng chữ: 擺 (bẫy) 架 (giá) 子 (tí)
Cách nói khác: 巴闭 bā bì · 파폐;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.