AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ra vẻ cách cách" tiếng Trung là 人模狗样 (rén mú gǒu yàng)

“ra vẻ cách cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人模狗样 phồn thể 人模狗樣

rén mú gǒu yàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인모구양
inmoguyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thành ngữ) làm điệu bộ; ra vẻ cách cách; phiên âm Đài Loan [ren2 mo2 gou3 yang4]

Từng chữ: 人 (nhân) 模 (mô) 狗 (cẩu) 樣 (dạng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.