"ra nước ngoài" tiếng Trung là 出国 (chū guó), tiếng Nhật 出国
“ra nước ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
出国
phồn thể 出國
chū guó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
출국
chulguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
出国
しゅっこく · từ thông dụng
Nghĩa: ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.