AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ra mặt trực tiếp" tiếng Trung là 赤膊上阵 (chì bó shàng zhèn)

“ra mặt trực tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赤膊上阵 phồn thể 赤膊上陣

chì bó shàng zhèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

적박상진
jeokbaksangjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: xung trận mà không mặc áo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hết sức mình; ra mặt trực tiếp

Từng chữ: 赤 (xích) 膊 (bác) 上 (thượng) 陣 (trận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.