AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ra mắt thị trường" tiếng Trung là 问市 (wèn shì)

“ra mắt thị trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

问市 phồn thể 問市

wèn shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문시
munsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ra mắt thị trường

Từng chữ: 問 (vấn) 市 (thị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.