"ra lệnh rút lui" tiếng Trung là 鸣金收军 (míng jīn shōu jūn)
“ra lệnh rút lui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
鸣金收军
phồn thể 鳴金收軍
míng jīn shōu jūn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
명금수군
myeonggeumsugun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
Từng chữ: 鳴 (minh) 金 (kim) 收 (thu) 軍 (quân)
Cách nói khác: 鸣金收兵 míng jīn shōu bīng · 명금수병;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.