AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ra khỏi lớp" tiếng Trung là 下课 (xià kè)

“ra khỏi lớp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

下课 phồn thể 下課

xià kè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

하과
hagwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải; bị đuổi việc

Từng chữ: 下 (hạ) 課 (khoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.