AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quyển thông sử huyện" tiếng Trung là 县志 (xiàn zhì)

“quyển thông sử huyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

县志 phồn thể 縣志

xiàn zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

현지
hyeonji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lịch sử chung của một huyện; quyển thông sử huyện

Từng chữ: 縣 (huyện) 志 (chí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.