AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quyền quy thuộc" tiếng Trung là 归属权 (guī shǔ quán)

“quyền quy thuộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

归属权 phồn thể 歸屬權

guī shǔ quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quyền quy thuộc

Từng chữ: 歸 (quy) 屬 (thuộc) 權 (quyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.