AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quyền phát ngôn" tiếng Trung là 发言权 (fā yán quán)

“quyền phát ngôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发言权 phồn thể 發言權

fā yán quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발언권
baleongwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quyền phát ngôn

Từng chữ: 發 (phát) 言 (ngôn) 權 (quyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.