"quyên góp" tiếng Trung là 募集 (mù jí), tiếng Nhật 募集
“quyên góp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mù jí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
모집
mojip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
募集
ぼしゅう · từ thông dụng
Nghĩa: quyên góp; thu thập
Cách nói khác: 捐款 juān kuǎn; 募 mù · 모; 筹集 chóu jí · 주집; 捐献 juān xiàn; 捐助 juān zhù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.