AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quyền cá nhân" tiếng Trung là 人身权 (rén shēn quán)

“quyền cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人身权 phồn thể 人身權

rén shēn quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quyền cá nhân

Từng chữ: 人 (nhân) 身 (thân) 權 (quyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.