AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quyền bá chủ" tiếng Trung là 宗主权 (zōng zhǔ quán)

“quyền bá chủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宗主权 phồn thể 宗主權

zōng zhǔ quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quyền bá chủ

Từng chữ: 宗 (tông) 主 (chúa) 權 (quyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.