AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quy trình thiết kế" tiếng Trung là 设计程序 (shè jì chéng xù)

“quy trình thiết kế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

设计程序 phồn thể 設計程序

shè jì chéng xù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

설계정서
seolgyejeongseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quy trình thiết kế

Từng chữ: 設 (thết) 計 (kể) 程 (trình) 序 (tựa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.