AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quý thứ tư" tiếng Trung là 第四季 (dì sì jì)

“quý thứ tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

第四季

dì sì jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

제사계
jesagye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quý thứ tư

Từng chữ: 第 (đậy) 四 (tứ) 季 (quí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.