AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quỷ tây" tiếng Trung là 洋鬼子 (yáng guǐ zi)

“quỷ tây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

洋鬼子

yáng guǐ zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양귀자
yanggwija · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quỷ Tây; thuật ngữ lăng mạ người phương Tây

Từng chữ: 洋 (dương) 鬼 (quỷ) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.