AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quý giá" tiếng Trung là 珍贵 (zhēn guì)

“quý giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

珍贵 phồn thể 珍貴

zhēn guì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진귀
jingwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

珍貴
ちんき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quý giá

Từng chữ: 珍 (trân) 貴 (quý)

Cách nói khác: 贵重 guì zhòng · 귀중; 珍重 zhēn zhòng · 진중; 贵 guì · 귀; 宝贵 bǎo guì · 보귀; 祎 yī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.