AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quy định và hạn chế" tiếng Trung là 条条框框 (tiáo tiáo kuàng kuàng)

“quy định và hạn chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

条条框框 phồn thể 條條框框

tiáo tiáo kuàng kuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực); quy định và hạn chế

Từng chữ: 條 (điều) 條 (điều) 框 (khuông) 框 (khuông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.